Có những buổi sớm, khi màn sương còn giăng mắc trên những đồi chè Thái Nguyên, tôi bước chân lên tầng cao nhất, nơi không khí loãng và lạnh hơn. Ở đó, những búp trà không vội vã bung nở. Chúng lặng lẽ tích tụ hơi sương, khoác lên mình một lớp lông tơ trắng mịn như nhung. Đó chính là khởi đầu của bạch trà – thứ trà mà người ta thường gọi là món quà tinh khiết nhất mà thiên nhiên để dành cho những kẻ kiên nhẫn.
Sự tĩnh lặng của những búp trà
Khác với những loại trà xanh thông thường vốn trải qua quá trình sao vò kĩ lưỡng để đánh thức hương thơm mạnh mẽ, bạch trà chọn cho mình một lối đi tĩnh lặng hơn. Bạch trà không sao, không vò, không tác động nhiệt mạnh. Người làm trà chỉ hái những búp non nhất, những búp còn ngậm sương sớm, rồi mang về hong khô tự nhiên dưới nắng nhẹ hoặc để héo từ từ trong bóng râm.
Cách làm này nghe có vẻ giản đơn, nhưng thực chất là sự tin tưởng tuyệt đối vào đất trời. Khi lá trà khô đi một cách tự nhiên, các dưỡng chất không bị mất đi bởi nhiệt, hương vị không bị gắt bởi lửa. Những gì còn lại trong chén trà chính là màu sắc nguyên bản nhất, mùi hương thuần phác nhất của lá trà khi vừa rời khỏi cành.
Hương vị của sương sớm và nắng gió
Nếu bạn đã quen với vị chát đậm đà, hậu ngọt sâu của trà Thái Nguyên truyền thống, lần đầu chạm môi vào bạch trà có thể sẽ thấy lạ lẫm. Nó không ồn ào. Nước trà bạch trà thường có màu vàng nhạt, trong vắt như màu nắng cuối thu. Khi đưa lên mũi, bạn sẽ không thấy cái mùi thơm nồng của hương cốm nếp hay mùi cỏ mới, mà là một mùi hương nhẹ bẫng, thanh khiết, đôi khi phảng phất chút hương cỏ khô dịu dàng.
Vị của bạch trà cũng rất riêng. Nó không chát, không đắng, mà trôi qua cổ họng như một dòng nước mát lành, mang theo cái ngọt hậu thanh tao đọng lại thật lâu. Đó là vị của sự tĩnh tại, cái vị mà chỉ khi lòng mình thật sự lắng xuống, ta mới cảm nhận được trọn vẹn.
Vì sao bạch trà lại quý?
Bạch trà quý, không phải vì nó là một món đồ xa xỉ, mà vì nó đòi hỏi sự khắt khe trong khâu thu hái. Không phải búp trà nào cũng đủ tiêu chuẩn để làm bạch trà. Đó phải là những búp đơn, còn nguyên lớp lông tơ trắng muốt – thứ mà người làm trà gọi là “bạch hào”. Chính lớp lông tơ này là nơi chứa đựng nguồn năng lượng và hương vị tinh túy nhất của cây chè.
Việc không can thiệp nhiều vào trà cũng có nghĩa là người làm trà phải cực kỳ cẩn trọng. Chỉ cần một chút ẩm mốc hay một cơn mưa bất chợt trong lúc phơi, cả mẻ trà sẽ hỏng ngay. Đó là lý do bạch trà luôn mang trong mình hơi thở của một mùa vụ cụ thể, của một vùng đất cụ thể, chân thật và không thể sao chép.
Tại Vân Đỉnh Trà, chúng tôi không xem trà là một khái niệm hay một kiến thức cần phải thuộc lòng. Với chúng tôi, bạch trà là một người bạn đường chậm rãi. Trong những ngày lòng đầy xáo trộn, pha một ấm bạch trà, nhìn những búp trà trắng muốt khẽ xoay mình trong nước nóng, ta bỗng thấy lòng mình nhẹ bẫng. Không cần cầu kỳ ấm chén, chỉ cần một chiếc cốc thủy tinh trong suốt, một chút nước ấm vừa phải, và một tâm hồn sẵn sàng để lắng nghe tiếng nói của lá, của sương, của đất trời Thái Nguyên đang hòa quyện trong từng ngụm trà nhỏ.
